| STT | THIẾT BỊ-SẢN PHẨM | ĐVT | SỐ LƯỢNG | THỜI GIAN (NGÀY) | ĐƠN GIÁ (VNĐ/ NGÀY) |
| HỆ GIÁO BAO CHE (GIÁO H) | |||||
| 1 | Giàn giáo 1.70m, mạ kẽm | Khung | 1 | 1 | 230 |
| 2 | Chéo 1.96m, mạ kẽm | Cặp | 1 | 1 | 90 |
| 3 | Mâm móc khóa 360x1600, mạ kẽm | Cái | 1 | 1 | 320 |
| 4 | Thang giàn giáo, mạ kẽm | Cái | 1 | 1 | 500 |
| 5 | Cùm xoay | Cái | 1 | 1 | 50 |
| 6 | Ống tuýp Ø49*1.8ly*3.0m | Cây | 1 | 1 | 200 |
| 7 | Ống tuýp Ø49*1.8ly*6.0m | Cây | 1 | 1 | 400 |
| HỆ GIÁO CHỐNG SÀN (GIÁO NÊM) | |||||
| 1 | Cây chống tăng 4.0m, mạ kẽm | Cây | 1 | 1 | 300 |
| 2 | Cây chống nêm 1.0m, CĐ, mạ kẽm | Cây | 1 | 1 | 160 |
| 3 | Cây chống nêm 1.5m, CĐ mạ kẽm | Cây | 1 | 1 | 180 |
| 4 | Cây chống nêm 2.0m, CĐ, mạ kẽm | Cây | 1 | 1 | 190 |
| 5 | Cây chống nêm 2.5m, CĐ, mạ kẽm | Cây | 1 | 1 | 210 |
| 6 | Cây chống nêm 3.0m, CĐ, mạ kẽm | Cây | 1 | 1 | 220 |
| 7 | Tay giằng 0.55m, mạ kẽm | Cây | 1 | 1 | 55 |
| 8 | Tay giằng 0.95m, mạ kẽm | Cây | 1 | 1 | 70 |
| 9 | Tay giằng 1.15m, mạ kẽm | Cây | 1 | 1 | 80 |
| 10 | Chống đà giữa, mạ kẽm | Cây | 1 | 1 | 190 |
| 11 | Chống consol, mạ kẽm | Cây | 1 | 1 | 280 |
| 12 | Kích đế U 50cm rỗng Ø34 | Cây | 1 | 1 | 75 |
| 13 | Kích đế bằng 50cm rỗng Ø34 | Cây | 1 | 1 | 75 |
| 14 | Kích đế U 50cm rỗng Ø38 | Cây | 1 | 1 | 85 |
| 15 | Kích đế bằng 50cm rỗng Ø38 | Cây | 1 | 1 | 85 |
| 16 | Thép hộp vuông 50*1.8ly*2.0m | Cây | 1 | 1 | 180 |
| 17 | Thép hộp vuông 50*1.8ly*3.0m | Cây | 1 | 1 | 270 |
| 18 | Thép hộp vuông 50*1.8ly*4.0m | Cây | 1 | 1 | 360 |
| 19 | Thép hộp vuông 50*1.8ly*6.0m | Cây | 1 | 1 | 540 |
| 20 | Thép hộp 50x1001.8ly*2.0m | Cây | 1 | 1 | 240 |
| 21 | Thép hộp 50x1001.8ly*3.0m | Cây | 1 | 1 | 360 |
| 22 | Thép hộp 50x1001.8ly*4.0m | Cây | 1 | 1 | 480 |
| 23 | Thép hộp 50x1001.8ly*6.0m | Cây | 1 | 1 | 720 |