| STT | TÊN THIẾT BỊ - SẢN PHẦM | ĐVT | SỐ LƯỢNG | TRỌNG LƯỢNG (Kg) | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
| 1 | Kích tăng U34 - hàng thường - Sơn chống rỉ | Cây | 1 | 1.5 | 35,000 |
| 2 | Kích Bằng ( đế ) 34 - hàng thường - Sơn chống rỉ | Cây | 1 | 1.5 | 35,000 |
| 3 | Kích tăng U 34 - hàng dầy - Sơn chống rỉ | Cây | 1 | 1.7 | 40,000 |
| 4 | Kích tăng Bằng ( đế ) 34 - hàng dầy - Sơn chống rỉ | Cây | 1 | 1.7 | 40,000 |
| 5 | Kích tăng U34 - hàng đặt - Sơn chống rỉ | Cây | 1 | 2.0 | 47,000 |
| 6 | Kích tăng Bằng ( đế ) 34 - hàng đặt - Sơn chống rỉ | Cây | 1 | 2.0 | 47,000 |
| 7 | Kích tăng U38 - hàng dầy - Sơn chống rỉ | Cây | 1 | 2.2 | 51,000 |
| 8 | Kích tăng Bằng ( đế )38 - hàng dầy - Sơn chống rỉ | Cây | 1 | 2.2 | 51,000 |
| 9 | Kích tăng U38 - hàng đặt - Sơn chống rỉ | Cây | 1 | 2.5 | 57,000 |
| 10 | Kích tăng Bằng ( đế )38 - hàng đặt - Sơn chống rỉ | Cây | 1 | 2.5 | 57,000 |
| * GHI CHÚ: Giá bán tại xưởng và chưa bào gồm 10% thuế GTGT | |||||
| *CAM KẾT: Đền tiền gấp đôi giá trị đơn hàng nếu thiết bị giao không đúng thông số trọng lượng | |||||