| STT | TÊN THIẾT BỊ - SẢN PHẦM | ĐVT | SỐ LƯỢNG | TRỌNG LƯỢNG (Kg) | ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
| 1 | Cây chống nêm 1.0m - F49*2.0 ly - 1 cụm U - CĐ - MK | Cây | 1 | 3.10 | 69,150.00 |
| 2 | Cây chống nêm 1.5m - F49*2.0 ly - 2 cụm U - CĐ - MK | Cây | 1 | 4.70 | 101,050.00 |
| 3 | Cây chống nêm 2.0m - F49*2.0 ly - 2 cụm U - CĐ - MK | Cây | 1 | 5.80 | 124,700.00 |
| 4 | Cây chống nêm 2.5m - F49*2.0 ly - 3 cụm U - CĐ - MK | Cây | 1 | 7.30 | 156,950.00 |
| 5 | Cây chống nêm 3.0m - F49*2.0 ly - 3 cụm U - CĐ - MK | Cây | 1 | 8.40 | 180,600.00 |
| 6 | Chống đà giữa - F42*2.0 ly - Mạ kẽm | Cây | 1 | 3.30 | 75,950.00 |
| 7 | Chống consol - F42*2.0ly Mạ kẽm | Cây | 1 | 8.20 | 181,300.00 |
| 8 | Tay giằng 0.55m - F42*2.0 ly - Mạ kẽm | Cây | 1 | 1.30 | 1,600.00 |
| 9 | Tay giằng 0.95m - F42*2.0 ly - Mạ kẽm | Cây | 1 | 2.10 | 45,150.00 |
| 10 | Tay giằng 1.15m - F42*2.0 ly - Mạ kẽm | Cây | 1 | 2.50 | 53,750.00 |
| 11 | Tay giằng 1.45m - F42*2.0 ly - Mạ kẽm | Cây | 1 | 3.10 | 66,650.00 |
| * GHI CHÚ: Giá bán tại xưởng và chưa bao gồm 10% thuế GTGT | |||||
| *CAM KẾT: Hoàn tiền gấp đôi giá trị đơn hàng nếu thiết bị giao không đúng thông số trọng lượng | |||||