Mâm giàn giáo

Ảnh 0/1 - Mâm giàn giáo

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

0336070033

Tư vấn miễn phí tại nhà

Giá: 0 VNĐ
Số lượng:
NHẬN TƯ VẤN QUA

1. Khái niệm và vai trò của mâm giàn giáo

Mâm giàn giáo (tiếng Anh thường là scaffold deck / platform unit) được định nghĩa trong TCVN 13662:2023 về giàn giáo – yêu cầu an toàn như “đơn vị sàn công tác” (platform unit) của hệ giàn giáo.  Cụ thể: mâm giàn giáo là tấm sàn (bộ phận) đặt trên cấu trúc giàn giáo, được thiết kế để người lao động đứng thao tác và đặt vật liệu, kết nối vào hệ giàn giáo chính qua móc hoặc khóa. 

Vai trò của mâm giàn giáo rất quan trọng:

Là nền tảng để công nhân thi công ở độ cao (hay vị trí khác mặt đất) đứng làm việc, di chuyển, thao tác.

Là nơi để đặt vật liệu, dụng cụ thi công – nên phải chịu tải không chỉ người mà còn vật liệu.

Góp phần đảm bảo an toàn lao động – nếu mâm bị lỗi, rung, lệch hoặc không đúng thông số thì nguy cơ cao.

Hỗ trợ tiến độ xây dựng: nếu hệ sàn thao tác được bố trí hợp lý, việc di chuyển và làm việc sẽ nhanh hơn, hiệu quả hơn.

Vì vậy, việc hiểu rõ về mâm giàn giáo – cấu tạo, yêu cầu kỹ thuật, lựa chọn đúng – là rất cần thiết với mọi nhà thầu, kỹ sư, công nhân thi công. ---

2. Cấu tạo và kích thước phổ biến

2.1 Cấu tạo

Một mâm giàn giáo thường gồm các bộ phận chính như:

Tấm sàn làm bằng kim loại (thép, tôn mạ kẽm) hoặc vật liệu phù hợp. Ví dụ: “Mặt mâm được dập gân hoặc dập lỗ để tăng ma sát, giảm trơn trượt”. 

Các móc hoặc khóa ở hai đầu (hoặc cạnh) để móc vào thanh gióng ngang hoặc hệ giáo. Ví dụ: “Mâm giàn giáo có các móc ở 2 đầu để móc vào thanh gióng ngang chính của giàn giáo”. 

Thanh hỗ trợ (thanh la, xà gồ dưới mặt sàn) để tăng cứng, chịu lực tốt hơn. Ví dụ: “Dưới mặt sàn được hàn bởi các thanh la giúp cho mặt sàn được trợ lực và đảm bảo an toàn, chắc chắn.” 

Bề mặt thường được xử lý chống trượt (dập gân, lỗ, hoặc mạ kẽm) và có lớp chống ăn mòn nếu ngoài trời. Ví dụ: “Bề mặt của mâm giàn giáo kim loại phải được tạo nhám chống trơn trượt.” 

2.2 Kích thước và thông số kỹ thuật

Kích thước và thông số mâm giàn giáo hiện nay khá đa dạng, phù hợp với nhiều hệ giàn giáo và điều kiện công trình khác nhau. Một số thông số thường gặp:
 
Kích thước tiêu chuẩn phổ biến: chiều dài 1.600 mm, chiều rộng 320 mm hoặc 360 mm hoặc 400 mm
 
Độ dày vật liệu: thường từ khoảng 1,1 mm đến 1.5 mm (1,1 li tới 1.5 li) đối với tôn hoặc thép dùng làm mâm. 
 
Trọng lượng: Ví dụ: mâm kích thước 1.600*360 mm có trọng lượng khoảng 9.0–12.5 kg tùy vật liệu và loại. 
 
Móc khóa: kích thước móc, khóa, móc hai đầu có thể là móc 42 hoặc móc 49 (ký hiệu theo đường kính hoặc tiêu chuẩn). 
 
 
2.3 Ví dụ thông số kỹ thuật cụ thể
 
Ví dụ từ nhà sản xuất: mâm 1600*360 mm, tôn kẽm dày ~1,1-1,2 mm, thanh la dày 1,5 li, móc khóa D49 x 4 li, trọng lượng khoảng 9,0 kg. 
 
---
 
3. Phân loại mâm giàn giáo
 
Mâm giàn giáo có thể phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau: theo vật liệu, theo loại móc/khóa, theo kích thước, theo hệ giàn giáo sử dụng.
 
3.1 Theo vật liệu và lớp bảo vệ
 
Mâm mạ kẽm: Vật liệu thép/tôn được xử lý mạ kẽm bên ngoài để chống ăn mòn và tăng tuổi thọ. Ưu điểm: khả năng chịu môi trường tốt, ít rỉ sét, tuổi thọ cao. Ví dụ: “Loại mạ kẽm được sử dụng nhiều hơn.” 
 
Mâm sơn dầu (phủ sơn chống rỉ): Vật liệu kim loại phủ sơn bảo vệ bên ngoài. Nhược điểm: sơn dễ bong tróc, khả năng chống ăn mòn thấp hơn mạ kẽm. 
 
 
3.2 Theo loại móc/khóa và cách kết nối
 
Mâm có khóa 2 đầu: Đây là loại phổ biến nhất hiện nay. Mỗi đầu mâm có móc hoặc khóa để móc vào gióng ngang của giàn giáo, giúp cố định mâm và tránh dịch chuyển. Ví dụ: “Phân loại theo móc mâm có 2 loại: mâm có khóa và không có khóa.” 
 
Mâm không khóa (hoặc móc đơn giản): Loại đơn giản hơn, có thể giá thành thấp hơn, nhưng khả năng cố định và an toàn kém hơn.
 
 
3.3 Theo kích thước và ứng dụng hệ giàn giáo
 
Tùy hệ giàn giáo (giàn giáo khung, giàn giáo nêm, giàn giáo dạng ringlock…) mà kích thước mâm sẽ khác nhau. Ví dụ: “Hệ giàn giáo nêm và ringlock với những loại mâm sẽ được thiết kế theo kích thước ưng ý.” 
 
3.4 Tóm lược
 
Tiêu chí Loại Đặc điểm nổi bật
 
Vật liệu/bảo vệ Mạ kẽm / Sơn dầu Mạ kẽm chống ăn mòn tốt hơn
Móc/khóa Có khóa 2 đầu / Không khóa Có khóa an toàn hơn
Kích thước/ứng dụng 1600*400 mm, 1600*360 mm, 1600*320 mm… Phù hợp hệ giàn giáo phổ biến
 
---
 
4. Yêu cầu kỹ thuật và an toàn

Việc sử dụng mâm giàn giáo phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo an toàn cho người lao động và vật tư.

4.1 Yêu cầu theo tiêu chuẩn TCVN

Theo tiểu mục 5.3 của TCVN 13662:2023, một số yêu cầu chung về an toàn đối với mâm giàn giáo như sau: 

Mâm giàn giáo phải chịu được tải trọng tập trung tối thiểu là 125 kg đặt ở giữa sàn hoặc tải trọng phân bố đều tối thiểu là 125 kg/m². (Hai yêu cầu này là độc lập – chọn yêu cầu nghiêm hơn để thiết kế).

Phải có móc khóa ở hai đầu để cố định và truyền tải trọng lên thanh gióng ngang hoặc hệ treo. Móc khóa phải đảm bảo an toàn chống hiện tượng tự rời hoặc nâng móc khóa.

Bề mặt của mâm phải là thép liền, thép lưới, hoặc hệ thanh; và phải được cố định vào khung biên hoặc thanh giằng.

Khe hở lớn nhất giữa các mâm sau khi ghép và khe hở giữa bề mặt mâm và khung biên không được lớn hơn 10 mm.

Bề mặt kim loại phải được xử lý chống trượt (nhám hoặc dập gân).

Mâm giàn giáo phải được ghi nhãn và có thông số tải trọng định mức.

Mâm phải được thử nghiệm thiết kế trước khi đưa vào sử dụng.

4.2 Các thông số kỹ thuật nên kiểm tra

Kích thước (chiều dài, chiều rộng, độ dày) có phù hợp với hệ giàn giáo đang sử dụng.

Trọng lượng: loại mâm nhẹ hơn sẽ dễ di chuyển nhưng có thể chịu lực thấp hơn.

Móc khóa hoặc móc treo: kết cấu móc đủ chắc, hàn tốt, không bị biến dạng.

Bề mặt chống trượt: bề mặt dập gân, lỗ hoặc sần để người lao động đứng an toàn, tránh trượt ngã.

Bề mặt và lớp bảo vệ chống ăn mòn: nếu sử dụng ngoài trời, môi trường ẩm/corrosive thì nên chọn loại mạ kẽm.

Ghi nhãn rõ ràng: thông số tải trọng, nhà sản xuất, tiêu chuẩn.

Khi ghép nhiều mâm lại: khớp nối, khe hở, giao mâm – tất cả phải đảm bảo an toàn, không bị dịch chuyển.

Kiểm tra định kỳ: tình trạng hàn, biến dạng, rỉ sét, mài mòn, móc khóa bị hỏng hoặc biến dạng.

4.3 An toàn trong thi công

Khi đặt mâm lên hệ giàn giáo, phải kiểm tra rằng móc khóa đã móc chắc vào thanh gióng ngang, không bị trượt.

Hạn chế đặt vật liệu quá tải lên mâm – phải tuân thủ thông số tải trọng định mức.

Không để vật liệu dài hoặc lắp đặt chồng vượt quá mép mâm nếu có nguy cơ bật khỏi hệ giàn.

Khi di chuyển người hoặc vật liệu trên mâm, phải đảm bảo mâm được cố định, không bị rung lắc hoặc nghiêng.

Trong môi trường ngoài trời như mái nhà, thời tiết xấu (gió lớn, mưa) cần kiểm soát việc sử dụng; nếu cần tháo ra hoặc gia cố thêm.

Kiểm tra định kỳ và thay thế nếu phát hiện hư hỏng: biến dạng móc, mối hàn nứt, rỉ sét nặng, bề mặt trơn quá mức.

---

5. Ứng dụng thực tế và lợi ích

5.1 Ứng dụng

Mâm giàn giáo được sử dụng trong nhiều loại công trình và hoàn cảnh thi công khác nhau, ví dụ:

Công trình xây dựng nhà dân dụng: tầng cao, mái, tường ngoài cần giàn giáo và sàn thao tác.

Công trình cao tầng, tòa nhà: hệ giàn giáo lớn, cần mâm phân bố rộng, chịu lực tốt.

Công nghiệp – nhà xưởng, nhà máy: có thể có yêu cầu đặc biệt về tải trọng, môi trường ăn mòn.

Bảo trì, sửa chữa: khi phải làm việc ở độ cao, mâm giàn giáo là nền tảng đứng, đặt dụng cụ.

Dựng khán đài, sân khấu: một số nhà sản xuất mâm giàn giáo lớn còn được sử dụng cho dựng khán đài, sân khấu vì khả năng chịu tải tốt, khung kết cấu chắc. 

5.2 Lợi ích khi sử dụng đúng và phù hợp

Tăng năng suất thi công: người lao động có sàn thao tác chắc chắn, di chuyển và làm việc an toàn hơn.

Giảm thiểu tai nạn: dùng mâm đạt chuẩn giúp giảm nguy cơ trượt ngã, rơi vật liệu.

Tiết kiệm chi phí: nếu sử dụng mâm bền, ít bị hỏng, ít phải thay thế, kết hợp với hệ giàn giáo tốt sẽ giảm tổng chi phí vận hành.

Linh hoạt trong thi công: với mâm kích thước chuẩn và móc khóa dễ lắp đặt, hệ giàn giáo có thể lắp, tháo, di chuyển nhanh hơn.

Tuân thủ quy định pháp luật và tiêu chuẩn: giúp chủ đầu tư, nhà thầu tránh bị phạt, đảm bảo an toàn lao động.

---

6. Cách lựa chọn và mua mâm giàn giáo

6.1 Những tiêu chí quan trọng

Khi lựa chọn mâm giàn giáo, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:

1. Kích thước phù hợp: chiều dài, rộng tương thích với hệ giàn giáo, diện tích cần thi công.

2. Tải trọng định mức: phải đáp ứng hoặc vượt yêu cầu tải trọng cho người + vật liệu theo công trình sử dụng.

3. Vật liệu và xử lý bề mặt:

Nếu thi công trong nhà, môi trường khô thì mâm sơn có thể đủ.

Nếu ngoài trời, môi trường ẩm, hóa chất thì nên chọn loại mạ kẽm hoặc vật liệu chống ăn mòn mạnh.

 

4. Móc khóa và cố định: kiểm tra độ chắc móc, khóa; móc hai đầu là lựa chọn an toàn hơn.

5. Chất lượng hàn và gia công: mối hàn phải đẹp, chắc; thanh la dưới mặt sàn phải hàn đều và đủ số lượng; bề mặt chống trượt phải rõ ràng.

6. Nhà cung cấp, thương hiệu, chứng nhận: nên chọn nhà sản xuất uy tín, có chứng nhận kiểm tra, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn (như TCVN 13662) và ghi nhãn rõ ràng.

7. Chi phí và tuổi thọ: giá thành phải phù hợp nhưng không nên vì tiết kiệm quá mà chọn sản phẩm chất lượng kém – chi phí sửa chữa, thay thế sẽ cao hơn.

8. Khả năng tái sử dụng, bảo dưỡng: mâm có lớp bảo vệ tốt, dễ vệ sinh, bảo dưỡng sẽ sử dụng lâu dài hơn.

 

6.2 Lựa chọn theo công trình

Nhà dân dụng, tầng thấp: có thể dùng mâm kích thước chuẩn (1.600×320/360 mm), độ dày 1,1-1,2 mm, loại sơn nếu môi trường trong nhà.

Công trình cao tầng, tải trọng lớn: nên chọn mâm mạ kẽm, độ dày cao hơn, móc khóa mạnh, kiểm tra tải trọng lớn hơn.

Thi công ngoài trời, môi trường ăn mòn: ưu tiên mâm mạ kẽm, hoặc loại đặc biệt chống ăn mòn.

Dựng khán đài, sân khấu hoặc nơi đặt nhiều vật liệu: ngoài người làm việc còn có vật liệu tải lớn – cần mâm chịu tải tốt hơn, kích thước lớn hơn hoặc số lượng mâm nhiều hơn.

6.3 Bảo dưỡng và kiểm tra sau mua

Xem thêm Mâm - Thang - Cùm giàn giáo